Dịch

kotoite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng khoáng vật của magie borat có cấu trúc đẳng hướng với jimboitdanh từA mineral form of magnesium borate that is isostructural with jimboite

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kotoiteDạng gốc (base form)
  2. kotoitesSố nhiều (plural)

AI