Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kotare
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chim bói cá Halcyon sancta
danh từ
The kingfisher Halcyon sancta
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
kotare
Dạng gốc
(base form)
kotare
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Maori
kōtare
AI
1
Chim bói cá Halcyon sancta
1
Chim bói cá Halcyon sancta
1
Chim bói cá Halcyon sancta