Dịch

kotare

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chim bói cá Halcyon sanctadanh từThe kingfisher Halcyon sancta

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kotareDạng gốc (base form)
  2. kotaresSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Maorikōtare

AI