Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
kooletah
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiếc áo khoác da tuần lộc của người Inuit
danh từ
An Inuit caribou-skin coat.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
kooletah
Dạng gốc
(base form)
kooletah
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
There
was
the
babe
,
her
little
face
blotched
with
sores
,
peering
from
the
hood
of
her
kooletah
.
AI
1
Chiếc áo khoác da tuần lộc của người Inuit
1
Chiếc áo khoác da tuần lộc của người Inuit
1
Chiếc áo khoác da tuần lộc của người Inuit