Dịch

kona

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Gió tây namdanh từsouthwester

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. konaDạng gốc (base form)
  2. konasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Kailua-Konadanh từ riêngCộng đồng chưa hợp nhất và địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Hawaii, Hawaii, Hoa Kỳ
kona windChưa có nghĩa
kona stormChưa có nghĩa
kona lowChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hawaiikona“leeward side; southwest side”

AI