kona
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Gió tây namdanh từsouthwester
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- konaDạng gốc (base form)
- konasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Kailua-Konadanh từ riêng | danh từ riêng | Cộng đồng chưa hợp nhất và địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Hawaii, Hawaii, Hoa Kỳ |
| kona wind | Chưa có nghĩa | |
| kona storm | Chưa có nghĩa | |
| kona low | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc konaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hawaiikona“leeward side; southwest side”