Dịch

kominkan

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trung tâm văn hóa Nhật Bản, cung cấp giáo dục về nghệ thuật, thể thao, thủ công, v.v. cho mọi người ở nhiều lứa tuổi khác nhaudanh từA Japanese cultural center, offering education in arts, sport, handiwork, etc. to people of various age groups.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kominkanDạng gốc (base form)
  2. kominkansSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhật公民館kōminkan

AI