Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
komatsuna
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Komatsuna
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A leaf vegetable, a form of Brassica rapa, used in Japanese cooking
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Japanese mustard spinach
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Nhật
小松菜
komatsu-na
AI
1
Komatsuna
1
Komatsuna
1
Komatsuna