kokosh cake
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bánh men thuộc một loại đặc biệt, được tạo thành bằng cách cán bột xung quanh phần nhân làm từ ca caodanh từkhông đếm được (uncountable)Yeast cake of a particular kind, formed by rolling dough about a cocoa-based filling.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kokosh cakeDạng gốc (base form)
- kokosh cakesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hungarykakaós“cocoa”