Dịch

kokosh cake

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bánh men thuộc một loại đặc biệt, được tạo thành bằng cách cán bột xung quanh phần nhân làm từ ca caodanh từkhông đếm được (uncountable)Yeast cake of a particular kind, formed by rolling dough about a cocoa-based filling.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kokosh cakeDạng gốc (base form)
  2. kokosh cakesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hungarykakaós“cocoa”

AI