Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kokoda
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Salad cá sống trong ẩm thực Fijian
danh từ
A raw fish salad in Fijian cuisine.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ Fijian
kokoda
AI
1
Salad cá sống trong ẩm thực Fijian
1
Salad cá sống trong ẩm thực Fijian
1
Salad cá sống trong ẩm thực Fijian