Dịch

kodachi

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thanh kiếm ngắn của Nhật Bản, được chế tạo giống như katana nhưng có lưỡi ngắn hơndanh từA short Japanese sword, built like the katana but with a shorter blade

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kodachiDạng gốc (base form)
  2. kodachisSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhật小太刀kodachi

AI