Dịch

kochari

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một điệu múa dân gian của người Armenia, ban đầu chỉ được biểu diễn bởi nam giớidanh từan Armenian folk dance, initially performed only by men

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kochariDạng gốc (base form)
  2. kocharisSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Armeniaքոչարի

AI