kobold
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Linh hồn mâu thuẫn, đôi khi đầy thù hận, có khả năng hiện thực hóa thành một đồ vật hoặc con người, thường là một đứa trẻ; một tinh linhdanh từAn ambivalent, sometimes vindictive, spirit that is capable of materialising as an object or human, often a child; a sprite.
- Yêu tinh hoặc yêu tinh tinh quái, hoặc một người có liên hệ (và hữu ích) với một gia đình hoặc hộ gia đìnhdanh từA mischievous elf or goblin, or one connected (and helpful) to a family or household.
- Một trong những chủng tộc nhỏ bé và thường độc ác, thường có ngoại hình giống bò sát hoặc chódanh từOne of a diminutive and usually malevolent race of beings, often with a reptilian or dog-like appearance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- koboldDạng gốc (base form)
- kobolde (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- koboldsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcKobold
Cùng gốc (doublet)cobalt
Ví dụ
- , , , , , ; elf-maids , swan-maidens, , .
- — , , , , — .