Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
knoller
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người rung chuông
danh từ
One who tolls a bell.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
knoller
Dạng gốc
(base form)
knoller
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
knuller
kneller
AI
1
Người rung chuông
1
Người rung chuông
1
Người rung chuông