knock someone's block off
động từ (verb)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Đánh vào đầu người khác, khiến họ ngã xuống đất, đặc biệt trong tình trạng bất tỉnh; đánh đập một ngườiđộng từTo strike a person in the head, causing them to fall to the ground, especially in an unconscious condition; to beat up a person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- knock someone's block offNguyên thể (infinitive)
- knocks someone's block offNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- knocked someone's block offQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- knocking someone's block offPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- " , ," . Fluck .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)