Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
knob-thatcher
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một người làm tóc giả
danh từ
Someone who makes wigs.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
knob-thatcher
Dạng gốc
(base form)
knob-thatcher
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một người làm tóc giả
1
Một người làm tóc giả
1
Một người làm tóc giả