Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
knitwear
B1
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồ đan, quần áo đan; hàng dệt kim
danh từ
không đếm được
(uncountable)
knitted garments
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
knitwear
Dạng gốc
(base form)
knitwear
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
knit
+
-wear
AI
1
Đồ đan
1
Đồ đan
1
Đồ đan