knight-errantry
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính cách hay hành động của hiệp sĩ lang thang; việc thực hành lang thang tìm kiếm những cuộc phiêu lưudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The character or actions of wandering knights; the practice of wandering in quest of adventures.
- Tinh thần hiệp sĩ; một cuộc phiêu lưu hoặc kế hoạch viển vông hoặc lãng mạndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Chivalry; a quixotic or romantic adventure or scheme.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- knight-errantryDạng gốc (base form)
- knight-errantriesSố nhiều (plural)