Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
knight of the thimble
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
(từ cổ,nghĩa cổ), (đùa cợt) thợ may
danh từ
A tailor.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
knight of the thimble
Dạng gốc
(base form)
knight
s of the thimble
Số nhiều
(plural)
AI
1
(từ cổ,nghĩa cổ)
1
(từ cổ,nghĩa cổ)
1
(từ cổ,nghĩa cổ)