Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
knees-up
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Buổi liên hoan có khiêu vũ
danh từ
A party.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
knees-up
Dạng gốc
(base form)
knees-up
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Let's
have
a
bit
of
a
knees-up
,
Arp
.
AI
1
Buổi liên hoan có khiêu vũ
1
Buổi liên hoan có khiêu vũ
1
Buổi liên hoan có khiêu vũ