knawel
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Scleranthus annuus, phổ biến ở đất cátdanh từScleranthus annuus, common in sandy soil.
- Scleranthus bifloruschưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- knawelDạng gốc (base form)
- knawelsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| annual knawel | Chưa có nghĩa | |
| one-flowered knawel | Chưa có nghĩa | |
| perennial knawel | Chưa có nghĩa | |
| two-flowered knawel | Chưa có nghĩa | |
| tufted knawel | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcKnauel
Cùng gốc (doublet)clew
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha