Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kmer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Họa tiết có độ dài "k"
danh từ
A motif of length "k"
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
kmer
Dạng gốc
(base form)
Kmer
s
Số nhiều
(plural)
kmer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
k
+
-mer
AI
1
Họa tiết có độ dài "k"
1
Họa tiết có độ dài "k"
1
Họa tiết có độ dài "k"