kitenge
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại trang phục của người Châu Phi tương tự như sarong, thường được phụ nữ mặc, quấn quanh ngực hoặc thắt lưng hoặc dùng làm khăn trùm đầu hoặc địu để bế em bédanh từAn African garment similar to the sarong, often worn by women wrapped around the chest or waist or as a headscarf or sling to carry a baby.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kitengeDạng gốc (base form)
- kitengesSố nhiều (plural)