kitchen drawer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với junk drawerdanh từSynonym of junk drawer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kitchen drawerDạng gốc (base form)
- kitchen drawersSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- Ziri .
- ?
- .