Dịch

kitchen drawer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với junk drawerdanh từSynonym of junk drawer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kitchen drawerDạng gốc (base form)
  2. kitchen drawersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • Ziri .
  • ?
  • .

AI