kiss-me-quick
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cây có hoa Brunfelsia paucifloradanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The flowering plant Brunfelsia pauciflora.
- Loại mũ ca-pô dành cho phụ nữ, thời thượng ở thế kỷ 19danh từđếm được (countable)A kind of bonnet for women, fashionable in the 19th century.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kiss-me-quickDạng gốc (base form)
- kiss-me-quicksSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Vết va chạm trên đường
- đếm được (countable)A bump in a road.