Dịch

kiss-me-quick

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cây có hoa Brunfelsia paucifloradanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The flowering plant Brunfelsia pauciflora.
  2. Loại mũ ca-pô dành cho phụ nữ, thời thượng ở thế kỷ 19danh từđếm được (countable)A kind of bonnet for women, fashionable in the 19th century.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kiss-me-quickDạng gốc (base form)
  2. kiss-me-quicksSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Vết va chạm trên đường
  1. đếm được (countable)A bump in a road.

AI