Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kirin
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa của qilin; thường dùng trong bối cảnh Nhật Bản
danh từ
Synonym of qilin; typically used in Japanese contexts.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
kirin
Dạng gốc
(base form)
kirin
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
qilin
AI
1
Đồng nghĩa của qilin
1
Đồng nghĩa của qilin
1
Đồng nghĩa của qilin