Dịch

kirin

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa của qilin; thường dùng trong bối cảnh Nhật Bảndanh từSynonym of qilin; typically used in Japanese contexts.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kirinDạng gốc (base form)
  2. kirinsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI