kir
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Rượu vang trắng lẫn với rượu màudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A cocktail made with a measure of crème de cassis topped up with white wine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kirDạng gốc (base form)
- kirsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| kir royaldanh từ | danh từ | Loại cocktail được pha bằng một lượng kem crème de cassis với rượu sâm panh |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápkir