Dịch

kir

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Rượu vang trắng lẫn với rượu màudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A cocktail made with a measure of crème de cassis topped up with white wine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kirDạng gốc (base form)
  2. kirsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

kir royaldanh từLoại cocktail được pha bằng một lượng kem crème de cassis với rượu sâm panh

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápkir

AI