Dịch

kingy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chim bói cá Alcedo atthisdanh từthe kingfisher, Alcedo atthis.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kingyDạng gốc (base form)
  2. kingiesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Thuật ngữ xưng hô dành cho một vị vua
  1. A term of address for a king.

Ví dụ

  • “ , ," . “ ?” " , ,” . " .”
  • “, ,” , “ ! ... , “, , ... , , .

AI