Dịch

king's coin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hình ảnh nhà vua được in trên đồng xudanh từThe image of a king that is stamped on a coin.
  2. Loại tiền tệ được đúc chính thức dưới thời trị vì hoặc quyền lực của quốc vươngdanh từA currency that is officially minted during a monarch's reign or authority.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. king's coinDạng gốc (base form)
  2. king's coinsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI