king's coin
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hình ảnh nhà vua được in trên đồng xudanh từThe image of a king that is stamped on a coin.
- Loại tiền tệ được đúc chính thức dưới thời trị vì hoặc quyền lực của quốc vươngdanh từA currency that is officially minted during a monarch's reign or authority.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- king's coinDạng gốc (base form)
- king's coinsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)