Dịch

king of beasts

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chúa sơn lâm, sư tửdanh từThe lion.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. king of beastsDạng gốc (base form)
  2. kings of beastsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiking of bestes

Ví dụ

  • .
  • , .
  • , .

AI