king of beasts
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Chúa sơn lâm, sư tửdanh từThe lion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- king of beastsDạng gốc (base form)
- kings of beastsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiking of bestes
Ví dụ
- .
- , .
- , .