Dịch

kinetic sculpture

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nghệ thuật động học dưới hình thức điêu khắcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)kinetic art in the form of sculpture

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kinetic sculptureDạng gốc (base form)
  2. kinetic sculpturesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Weaver's " " 100,000 , 35 .

AI