Dịch

kinematogram

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hình ảnh có chuyển động chậm được sử dụng để nghiên cứu các khía cạnh của thị giácdanh từAn image whose slow movement is used to investigate aspects of vision

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kinematogramDạng gốc (base form)
  2. kinematogramsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI