Dịch

kinchin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đứa bé con, thằng bédanh từA child.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kinchinDạng gốc (base form)
  2. kinchinsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

kinchin laydanh từThói rình ăn cắp tiền của trẻ con
kinchin covedanh từCậu bé ăn xin mồ côi được đào tạo để trở thành một tên trộm
kinchin mortdanh từĐứa trẻ nữ, đặc biệt là đứa trẻ được người ăn xin bế

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng ĐứcKindchen

Ví dụ

  • ?— .

AI