kinchin
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đứa bé con, thằng bédanh từA child.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kinchinDạng gốc (base form)
- kinchinsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| kinchin laydanh từ | danh từ | Thói rình ăn cắp tiền của trẻ con |
| kinchin covedanh từ | danh từ | Cậu bé ăn xin mồ côi được đào tạo để trở thành một tên trộm |
| kinchin mortdanh từ | danh từ | Đứa trẻ nữ, đặc biệt là đứa trẻ được người ăn xin bế |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng ĐứcKindchen
Ví dụ
- ?— .