kilt jacket
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc áo khoác ngắn vừa vặn với các nút trang trí (thường có tua rua) ở túi và tay áodanh từA short fitted jacket with decorative (often tassled) buttons on pockets and sleeves.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kilt jacketDạng gốc (base form)
- kilt jacketsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , .
- , Yousaf’s , , .