Dịch

kilt jacket

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc áo khoác ngắn vừa vặn với các nút trang trí (thường có tua rua) ở túi và tay áodanh từA short fitted jacket with decorative (often tassled) buttons on pockets and sleeves.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kilt jacketDạng gốc (base form)
  2. kilt jacketsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , .
  • , Yousaf’s , , .

AI