kilo-volt
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- One thousand ( 10³ ) volts. Symbol: kV or KV.chưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kilo-voltDạng gốc (base form)
- kilo-voltsSố nhiều (plural)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.