Dịch

kilo-volt

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. One thousand ( 10³ ) volts. Symbol: kV or KV.chưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kilo-voltDạng gốc (base form)
  2. kilo-voltsSố nhiều (plural)

AI