Dịch

kile

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vết loét; đaudanh từAn ulcer; sore.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kileDạng gốc (base form)
  2. kilesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạikile
  2. từ tiếng Bắc Âu cổkýli“boil”
  3. từ tiếng German nguyên thủy*kūlǭ

AI