Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kile
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Vết loét; đau
danh từ
An ulcer; sore.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
kile
Dạng gốc
(base form)
kile
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
kile
từ tiếng Bắc Âu cổ
kýli
“boil”
từ tiếng German nguyên thủy
*kūlǭ
Xem thêm 1 gốc cổ hơn
AI
1
Vết loét
1
Vết loét
1
Vết loét