Dịch

kier

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thùng chuội vảidanh từA bleaching vat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kierDạng gốc (base form)
  2. kiersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Bắc Âu cổker

Ví dụ

  • pre-treatment , .
  • , . .

AI