kier
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thùng chuội vảidanh từA bleaching vat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kierDạng gốc (base form)
- kiersSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Bắc Âu cổker
Ví dụ
- pre-treatment , .
- , . .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa