Dịch

kiddier

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kẻ lừa đảo; một kẻ ăn xindanh từA huckster; a cadger.
  2. Người bán thịt lợndanh từA pork butcher.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kiddierDạng gốc (base form)
  2. kiddiersSố nhiều (plural)

AI