Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kibitzing
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành động của động từ tới kibitz
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The action of the verb to kibitz.
AI
1
Hành động của động từ tới kibitz
1
Hành động của động từ tới kibitz
1
Hành động của động từ tới kibitz