Dịch

kibei

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người Mỹ gốc Nhật sinh ra ở Hoa Kỳ nhưng chủ yếu học ở Nhật Bảndanh từA Japanese-American who is born in the United States but primarily educated in Japan.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kibeiDạng gốc (base form)
  2. kibeisSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhật帰米kibei“returning to the United States”

Ví dụ

  • .

AI