Dịch

khatna

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với khitandanh từSynonym of khitan.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. khatnaDạng gốc (base form)
  2. khatnasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • 1 : “ don’t .”

AI