Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
khatna
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với khitan
danh từ
Synonym of khitan.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
khatna
Dạng gốc
(base form)
khatna
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
khitan
Ví dụ
C
1
began
the
interview
in
chatty
mood
but
when
khatna
came
up
she
became
very
quiet
and
said
in
almost
a
whisper
:
“
I
don’t
want
to
talk
about
that
.”
AI
1
Đồng nghĩa với khitan
1
Đồng nghĩa với khitan
1
Đồng nghĩa với khitan