Dịch

khatiya

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc giường dây thừngdanh từA rope bed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. khatiyaDạng gốc (base form)
  2. khatiyasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hindiखटियाkhaṭiyā

Ví dụ

  • , .
  • .

AI