Dịch

khatib

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người giao khutbahdanh từA person who delivers the khutbah.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. khatibDạng gốc (base form)
  2. khatibsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpخَطِيبḵaṭīb

AI