Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
khatib
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người giao khutbah
danh từ
A person who delivers the khutbah.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
khatib
Dạng gốc
(base form)
khatib
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Ả Rập
خَطِيب
ḵaṭīb
AI
1
Người giao khutbah
1
Người giao khutbah
1
Người giao khutbah