Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
khanly
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc về, đặc trưng của, hoặc liên quan đến một khan
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Belonging to, characteristic of, or pertaining to a khan.
AI
1
Thuộc về
1
Thuộc về
1
Thuộc về