Dịch

khandvi

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Món ăn nhẹ thơm ngon từ Gujarat, Ấn Độ, được làm từ bột gram và sữa chuadanh từA savoury snack from Gujarat, India, made from a paste of gram flour and yoghurt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. khandviDạng gốc (base form)
  2. khandvisSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Gujaratખાંડવીkhā̃ḍvī

AI