Dịch

khaddar

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Áo vải của ấn Độ mặc ở nhàdanh từkhông đếm được (uncountable)A coarse homespun cotton cloth from India.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. khaddarDạng gốc (base form)
  2. khaddarsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hindiखद्दर

Ví dụ

  • bandage-tight .

AI