Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
kgs
A2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Số nhiều của kg
danh từ
Abbreviation of kilograms plural of kg (“kilogram”) Nonstandard form of kg (“kilogramme”).
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
1 Kgs
danh từ riêng
danh từ riêng
Viết tắt của 1 Kings
2 Kgs
danh từ riêng
danh từ riêng
Viết tắt của 2 Kings
3 Kgs
danh từ riêng
danh từ riêng
Viết tắt của 3 Kings
4 Kgs
danh từ riêng
danh từ riêng
Viết tắt của 4 Kings
AI
1
Số nhiều của kg
1
Số nhiều của kg
1
Số nhiều của kg