keypuncher
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cú bấm phímdanh từA keypunch.
- Người vận hành một bàn phímdanh từA person who operates a keypunch.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- keypuncherDạng gốc (base form)
- keypunchersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha