Dịch

keyhole surgery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phẫu thuật sử dụng ống nội soi sợi quang qua một vết mổ nhỏ để kiểm tra hoặc điều trịdanh từSurgery using a fibre optic laparoscope through a small incision, either for examination or treatment.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. keyhole surgeryDạng gốc (base form)
  2. keyhole surgeriesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI