keyhole surgery
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Phẫu thuật sử dụng ống nội soi sợi quang qua một vết mổ nhỏ để kiểm tra hoặc điều trịdanh từSurgery using a fibre optic laparoscope through a small incision, either for examination or treatment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- keyhole surgeryDạng gốc (base form)
- keyhole surgeriesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa