Dịch

keyaki

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cây châu Á, Zelkova serratadanh từAn Asian tree, Zelkova serrata.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. keyakiDạng gốc (base form)
  2. keyakisSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhật欅

AI