Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
key-cold
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Lạnh ngắt, không có sinh khí
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Cold as a metallic key; lifeless.
Ví dụ
Poore
key-cold
Figure
of
a
holy
King
,
AI
1
Lạnh ngắt
1
Lạnh ngắt
1
Lạnh ngắt