key fob
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Móc chìa khóadanh từAn item carried on a key ring either as decoration or for security.
- Thiết bị điện tử không dây thụ động thường sử dụng công nghệ RFID để kiểm soát việc ra vào các tòa nhà, container, máy tính, v.v. bằng cách đặt gần máy dòdanh từA passive wireless electronic device that usually uses RFID technology to control access to buildings, containers, computers, etc. by being placed near a detector.
- Thiết bị điện tử không dây hoạt động để kiểm soát việc ra vào các tòa nhà hoặc phương tiện, chẳng hạn như điều khiển từ xa để khóa cửa ô tôdanh từAn active wireless electronic device that controls access to buildings or vehicles, such as a remote control for a car door lock.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- key fobDạng gốc (base form)
- key fobsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- , .